Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)


Model: Functional Screwdrivers

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Tô vít có thể thay đổi đầu vặn.
  • 16 mũi vít bao gồm: lục giác, (-), (+), Torx, ...
  • Tay cầm được làm từ nhựa cellulose acetate kháng dầu.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Khẩu tuýp Vessel Ring Nut Setter
Khẩu tuýp Vessel Ring Nut Setter
Tô vít cán tròn bánh răng cóc Vessel 2200(Slotted 6 x 100), 2200(Slotted 6 x 150), 2200(Ph No.3 x 150), 2200(Ph No.2 x 150), 2200(Ph No.2 x 100)
Tô vít cán tròn bánh răng cóc Vessel 2200(Slotted 6 x 100), 2200(Slotted 6 x 150), 2200(Ph No.3 x 150), 2200(Ph No.2 x 150), 2200(Ph No.2 x 100)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel ST14(Ph No.1 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 82H)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel ST14(Ph No.1 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 82H)
Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
telteltel