Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Súng vặn vít Vessel No.GT-S6MLR
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết
Tô vít 4 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Ph No.3 x 150), 200(Ph No.2 x 150), 200(Ph No.2 x 100), 200(Ph No.1 x 75)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Tô vít nạy đinh vít Vessel 970(CR x 120)