Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Lưỡi kìm cắt lực mạnh với đầu carbide Vessel N30BBB, N50BBB
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Súng Vặn Vít Có Chổi Than Delvo DLV7104/DLV8104/DLV8204 Series
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY03G, GT-NY03GR, GT-NY03G-4, GT-NY03GR-4
Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249