Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74


Model: Flat-shaped Ratchet Screwdriver(straight type)

Xuất xứ: Japan


  • Hệ thống bánh cóc có độ chính xác cao.
  • Có hai loại (loại thẳng và loại góc) cho bạn lựa chọn phù hợp với mục đích sử dụng
  • Thân thiết bị này có thể lắp hai đầu vặn vít dự phòng.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Máy đục gỉ khí nén Nitto kohki 4000rpm dòng CH-24
Máy đục gỉ khí nén Nitto kohki 4000rpm dòng CH-24
Máy mài khuôn khí nén Nitto Kohki L-35C
Máy mài khuôn khí nén Nitto Kohki L-35C
Mũi vặn vít đầu vuông Vessel A16(SQ1 x 4 x 65H), A16(SQ2 x 65H), A16(SQ2 x 110H), A16(SQ2 x 150H)
Mũi vặn vít đầu vuông Vessel A16(SQ1 x 4 x 65H), A16(SQ2 x 65H), A16(SQ2 x 110H), A16(SQ2 x 150H)
Tô vít cán tròn thân cách điện dài Vessel 225(Ph No.2 x 150), 225(Ph No.2 x 100), 225(Slotted 6 x 100), 225(Slotted 6 x 150)
Tô vít cán tròn thân cách điện dài Vessel 225(Ph No.2 x 150), 225(Ph No.2 x 100), 225(Slotted 6 x 100), 225(Slotted 6 x 150)
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
Mũi vặn vít đầu lục giác Vessel A19(H5 x 65G), A19(H6 x 65G), A19(H6 x 130G), A19(H8 x 65G), A19(H8 x 130G), A19(H10 x 130S), A19(H10 x 65S)
Mũi vặn vít đầu lục giác Vessel A19(H5 x 65G), A19(H6 x 65G), A19(H6 x 130G), A19(H8 x 65G), A19(H8 x 130G), A19(H10 x 130S), A19(H10 x 65S)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
telteltel