Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP 9 chi tiết
Tô vít 4 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Ph No.2 x 100), 960(Ph No.3 x 150), 960(Ph No.1 x 75)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS143035, GS143065, GS143110, GS143150
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 5.5 x 75), 6300(Slotted 6 x 100), 6300(Slotted 8 x 150), 6300(Slotted 4.5 x 50)