Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT03, GT-NT03R, GT-NT03-4, GT-NT03R-4
Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249
Máy doa lỗ khí nén 1/8" Nitto kohki 420rpm dòng BC-005
Súng Vặn Vít Có Chổi Than Delvo DLV7100/DLV7200 và DLV8100/DLV8200
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ