Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Máy cưa khí nén Nitto Kohki SSW-110
Tô vít hoa thị cán gỗ Vessel B-340TX(T10H x 80), B-340TX(T15H x 80), B-340TX(T20H x 120)
Tay vặn cóc loại cong Vessel TD-77
Súng xì khí dây xoắn Meiji SPD