Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Tô vít ngắn tay cầm êm ái Vessel 720(Slotted 6 x 15), 720(Ph No.1 x 15), 720(Ph No.2 x 15)
Súng vặn vít Vessel No.GT-S6MLR
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Súng vặn vít Vessel No.GT-P6EXD
Súng vặn bu lông 1/2 Kuken KW - T160v