Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56


Model: Precision Screwdriver Set

Xuất xứ: Japan


  • Dùng cho các thiết bị cần nhiều mức độ chính xác khác nhau.
  • Có vỏ nhựa giúp mang đi lại thuận tiện
  • Đã được cấp bằng sáng chế

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AT14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), AT14(Ph No.2 x 3.5 x 65H)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AT14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), AT14(Ph No.2 x 3.5 x 65H)
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Slotted 4 x 200), 6100(Slotted 4 x 150), 6100(Slotted 4 x 50), 6100(Slotted 4 x 75), 6100(Slotted 4 x 100)
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Slotted 4 x 200), 6100(Slotted 4 x 150), 6100(Slotted 4 x 50), 6100(Slotted 4 x 75), 6100(Slotted 4 x 100)
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
​Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY10G, GT-NY10GR, GT-NY10G-4, GT-NY10GR-4
​Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY10G, GT-NY10GR, GT-NY10G-4, GT-NY10GR-4
Súng thổi khí làm sạch chân không Meiji VCM-DF
Súng thổi khí làm sạch chân không Meiji VCM-DF
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
telteltel