Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N10LAS, N12AS, N20AS, N30AS
Súng Vặn Vít Có Chổi Than Delvo DLV7100/DLV7200 và DLV8100/DLV8200
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-1
Máy mài cầm tay Nitto Kohki MAG – 50
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Máy chà nhám Kuken KOS-42S