Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Súng xì khí dây xoắn Meiji SPD
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 8 x 150), 220(Slotted 6 x 300), 220(Slotted 5.5 x 100), 220(Slotted 5.5 x 150)
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Máy mài khuôn Nitto Kohki L-25B
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4