Kéo cắt khí nén Vessel GT/H
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Kìm tuốt dây Vessel 3000C
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)