Mũi vặn vít đầu vuông Vessel A16(SQ1 x 4 x 65H), A16(SQ2 x 65H), A16(SQ2 x 110H), A16(SQ2 x 150H)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N3AP, N5AP, N7AP, N10AP
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX
Lưỡi cắt phẳng dành cho nhựa Vessel N7PF, N10LPF, N20PF, N30PF