Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T27 x 65), V(T40 x 65), V(T30 x 110), V(T30 x 65), V(T27 x 110), V(T40 x 110)
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 75), 220(Ph No.3 x 150), 220(Ph No.1 x 100), 220(Ph No.1 x 150)
Lưỡi kìm cắt lực mạnh với đầu carbide Vessel N30BBB, N50BBB
Súng vặn vít Vessel No.GT-S6MLR
Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY25, GT-NY25R, GT-NY25-6, GT-NY25R-6