Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Tay vặn cóc loại cong Vessel TD-77
Máy khoan từ Nitto Kohki WOJ-3200
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)