Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS
Bộ tô vít chính xác đầu khẩu 6 chi tiết Vessel TD-57
Máy chà nhám Kuken KOS-42
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Máy giũa khí Nitto Kohki SH – 100A
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AT14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), AT14(Ph No.2 x 3.5 x 65H)