Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ3 x 65H), A14R(SQ3 x 110H), A14R(SQ3 x 150H)
Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Kìm cắt khí nén Vessel GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Tô vít đóng 2 cạnh cán gỗ Vessel 350(Slotted 8 x 150), 350(Slotted 10 x 300), 350(Slotted 9 x 200), 350(Slotted 5.5 x 75), 350(Slotted 6 x 100)
Súng xịt khí Sang A AG-MP