Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY10G, GT-NY10GR, GT-NY10G-4, GT-NY10GR-4
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 75), 220(Ph No.3 x 150), 220(Ph No.1 x 100), 220(Ph No.1 x 150)
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Mũi khoan từ Nitto Kohki thép gió
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 8 x 150), 220(Slotted 6 x 300), 220(Slotted 5.5 x 100), 220(Slotted 5.5 x 150)
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15