Lưỡi cắt dạng bấm hàm cong dành cho nhựa Vessel NT05AE, NT10AE


Model: Nipping blades for plastic

Xuất xứ: Japan


  •  Dùng cho kìm cắt khí nén loại trượt dọc.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-55
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-55
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Tô vít cán tròn bánh răng cóc Vessel 2200(Slotted 6 x 100), 2200(Slotted 6 x 150), 2200(Ph No.3 x 150), 2200(Ph No.2 x 150), 2200(Ph No.2 x 100)
Tô vít cán tròn bánh răng cóc Vessel 2200(Slotted 6 x 100), 2200(Slotted 6 x 150), 2200(Ph No.3 x 150), 2200(Ph No.2 x 150), 2200(Ph No.2 x 100)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS143035, GS143065, GS143110, GS143150
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS143035, GS143065, GS143110, GS143150
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel AX162065, AX162100
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel AX162065, AX162100
telteltel