Tô vít đóng cán gỗ thân dài Vessel 350(Ph No.2 x 300), 350(Ph No.2 x 200), 350(Ph No.2 x 250), 350(Slotted 6 x 300), 350(Slotted 6 x 200)
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY25, GT-NY25R, GT-NY25-6, GT-NY25R-6
Súng vặn vít Vessel No.GT-P6EXD
Máy mài khuôn khí nén Nitto Kohki L-35C
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110