Lưỡi cắt dạng bấm hàm cong dành cho nhựa Vessel NT05AE, NT10AE


Model: Nipping blades for plastic

Xuất xứ: Japan


  •  Dùng cho kìm cắt khí nén loại trượt dọc.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Mũi vặn vít  2 cạnh Vessel  GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Lưỡi cắt dạng mỏng dành cho cắt nhựa Vessel NY03AJT, NY03AJT, NY10AJT, NY15AJT
Lưỡi cắt dạng mỏng dành cho cắt nhựa Vessel NY03AJT, NY03AJT, NY10AJT, NY15AJT
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AC141065, AC142065, AC142110, AC142150, AC142200
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AC141065, AC142065, AC142110, AC142150, AC142200
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWR10, GT-NWR20, GT-NWR30
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWR10, GT-NWR20, GT-NWR30
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Bộ 3 tô vít chính xác siêu nhỏ 9902 và 9903
Bộ 3 tô vít chính xác siêu nhỏ 9902 và 9903
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
telteltel