Lưỡi cắt dạng bấm hàm cong dành cho nhựa Vessel NT05AE, NT10AE


Model: Nipping blades for plastic

Xuất xứ: Japan


  •  Dùng cho kìm cắt khí nén loại trượt dọc.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-4
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-4
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 10 x 300), 6300(Slotted 10 x 250), 6300(Slotted 9 x 200)
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 10 x 300), 6300(Slotted 10 x 250), 6300(Slotted 9 x 200)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-58
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-58
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AL14(Ph No.2 x 65H), AL14(Ph No.2 x 110H)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AL14(Ph No.2 x 65H), AL14(Ph No.2 x 110H)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY05, GT-NY05R, GT-NY05-4, GT-NY05R-4
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY05, GT-NY05R, GT-NY05-4, GT-NY05R-4
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS143035, GS143065, GS143110, GS143150
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS143035, GS143065, GS143110, GS143150
telteltel