Bộ 3 tô vít chính xác siêu nhỏ 9902 và 9903
Kéo cắt khí nén Vessel hoạt động kép GT-HW
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ