Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Tô vít 2 cạnh kiểu đục Vessel 970(9.5 x 120), 970(7 x 100)
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Máy doa lỗ khí nén 1/8" Nitto kohki 420rpm dòng BC-005
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR