Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Ph No.4 x 200), 6300(Ph No.3 x 150), 6300(Ph No.2 x 100), 6300(Ph No.1 x 75)
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Máy chà nhám khí nén Kuken SAM-41
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Lưỡi kìm cắt dành cho nhựa Vessel NY10AD, NY15AD, NY25AD