Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tô vít đóng 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Ph No.3 x 150), 730(Ph No.2 x 150), 730(Ph No.2 x 100), 730(Ph No.1 x 75)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS
Máy chà nhám khí nén Kuken SAM-41
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10