Lưỡi kìm cắt lực mạnh với đầu carbide Vessel N30BBB, N50BBB
Súng xịt khí Sang A AG-LP
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT03, GT-NT03R, GT-NT03-4, GT-NT03R-4
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N10LAS, N12AS, N20AS, N30AS
Kìm tuốt dây Vessel 3000B
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-1