Khẩu tuýp Vessel Ring Nut Setter
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T27 x 65), V(T40 x 65), V(T30 x 110), V(T30 x 65), V(T27 x 110), V(T40 x 110)
Kéo cắt khí nén Vessel hoạt động kép GT-HW
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít 4 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Ph No.2 x 100), 960(Ph No.3 x 150), 960(Ph No.1 x 75)
Kéo cắt khí nén Vessel GT/H
Lưỡi cắt thẳng cho kim loại Vessel NW1BJ, N3BJ, N5BJ, N7BJ, NW10BJ, NW20BJ, NW20BJ