Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel AX162065, AX162100
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 3.5), TD-51(Slotted 3), TD-51(Slotted 2.3)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS
Máy mài khuôn khí nén Nitto Kohki L-35C
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100