Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5XD
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Máy mài khuôn khí nén Nitto Kohki L-35C
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-3
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 75), N(T8 x 75), N(T6 x 100), N(T6 x 75)