Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Máy mài đai khí nén Nitto Kohki Belton B-10D, B-20D và B-20D-A
Súng vặn bu lông 1/2 Kuken KW - T160v
Máy mài khuôn cầm tay Vessel GT-MG75S
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74