Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 3.5), TD-51(Slotted 3), TD-51(Slotted 2.3)
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10