Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ1 x 65H), A14R(SQ2 x 65H), A14R(SQ2 x 110H), A14R(SQ2 x 150H)
Kìm cắt khí nén loại bo tròn Vessel GT-NR3, GT-NR5, GT-NR7, GT-NR10L, GT-NR20, GT-NR30, GT-NR50
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74