Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Máy đánh gỉ hàn khí nén, dạng đũa Nitto Kohki JEX-24