Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Tô vít ngắn tay cầm êm ái Vessel 720(Slotted 6 x 15), 720(Ph No.1 x 15), 720(Ph No.2 x 15)
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Máy doa lỗ khí nén 1/8" Nitto kohki 420rpm dòng BC-005
Máy mài lỗ cầm tay Vessel GT-MG75SAR