Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AZ14(Ph No.2 x 65H), AZ14(Ph No.2 x 110H), AZ14(Ph No.2 x 150H), AZ14(Ph No.2 x 200H)
Bộ chìa vặn chữ L đầu vặn cứng Vessel 8209BP-L 9 chi tiết
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY15, GT-NY15R, GT-NY15-4, GT-NY15R-4
Bộ tô vít cán tròn có thể đổi đầu Vessel 220W-3(w/ 3 bits)
Tô vít 4 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Ph No.2 x 100), 960(Ph No.3 x 150), 960(Ph No.1 x 75)
Lưỡi kìm cắt hướng ngang cho nhựa Vessel N20AML1498, N20AML1499, N30AML1435, N30AMR1395