Tô vít 4 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Ph No.3 x 150), 200(Ph No.2 x 150), 200(Ph No.2 x 100), 200(Ph No.1 x 75)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Slotted 6 x 38), 930(Ph No.3 x 150), 930(Ph No.2 x 100), 930(Slotted 8 x 150)
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5DR
Tô vít nhỏ đầu chữ Y tháo lắp Smartphones, Laptops, đồng hồ Vessel TD-54 3ULR
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS