Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AZ14(Ph No.2 x 65H), AZ14(Ph No.2 x 110H), AZ14(Ph No.2 x 150H), AZ14(Ph No.2 x 200H)
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE
Tô vít đóng 4 cạnh cán gỗ Vessel 350(Ph No.3 x 150), 350(Ph No.4 x 200), 350(Ph No.1 x 75), 350(Ph No.2 x 100)
Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76