Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Tô vít 2 cạnh kiểu đục Vessel 970(9.5 x 120), 970(7 x 100)
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
Lưỡi cắt thẳng dành cho kim loại Vessel NY05BJ, NY05RBJ
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)