Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Gá cho kìm cắt Vessel GT-NR
Tô vít 2 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Slotted 6 x 1.0 x 150), 200(Slotted 6 x 1.0 x 100), 200(Slotted 5 x 0.8 x 75)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Máy đánh bóng dọc Kuken KVP-501
Súng vặn vít 4~5mm Vessel GT- P4.5XD