Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Mũi vặn vít đầu vuông Vessel A16(SQ1 x 4 x 65H), A16(SQ2 x 65H), A16(SQ2 x 110H), A16(SQ2 x 150H)
Bộ 3 tô vít chính xác siêu nhỏ 9902 và 9903
Máy giũa khí nén Nitto kohki 1/4" dòng MAH-16
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Tô vít đóng 4 cạnh cán gỗ Vessel 350(Ph No.3 x 150), 350(Ph No.4 x 200), 350(Ph No.1 x 75), 350(Ph No.2 x 100)
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV45C)