Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV04C/DLV10C)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-58