Tô vít chính xác 2 cạnh siêu nhỏ Vessel 9900E(Slotted 3 x 100), 9900E(Slotted 3 x 150), 9900E(Slotted 1.8 x 50), 9900E(Slotted 2.5 x 75)


Model: Micro Screwdriver 2

Xuất xứ: Japan


  • Dùng trong nhiều lĩnh vực như sửa chữa kính mắt, đồng hồ, lắp ráp điện tử, điện thoại, máy ảnh, máy quay, máy chiếu…
  • Đầu mũi vít có độ chính xác và độ cứng cao, đa dạng chủng loại.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
​Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel  GT-NY03G, GT-NY03GR, GT-NY03G-4, GT-NY03GR-4
​Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY03G, GT-NY03GR, GT-NY03G-4, GT-NY03GR-4
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết
Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ
Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
telteltel