Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Bộ lục giác đầu bi Vessel 8209BP 9 chi tiết
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Súng vặn vít 4~5mm Vessel GT- P4.5XD
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Máy đánh gỉ hàn khí nén, dạng đũa Nitto Kohki JEX-24