Tô vít chính xác 2 cạnh siêu nhỏ Vessel 9900E(Slotted 3 x 100), 9900E(Slotted 3 x 150), 9900E(Slotted 1.8 x 50), 9900E(Slotted 2.5 x 75)


Model: Micro Screwdriver 2

Xuất xứ: Japan


  • Dùng trong nhiều lĩnh vực như sửa chữa kính mắt, đồng hồ, lắp ráp điện tử, điện thoại, máy ảnh, máy quay, máy chiếu…
  • Đầu mũi vít có độ chính xác và độ cứng cao, đa dạng chủng loại.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AZ14(Ph No.2 x 65H), AZ14(Ph No.2 x 110H), AZ14(Ph No.2 x 150H), AZ14(Ph No.2 x 200H)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AZ14(Ph No.2 x 65H), AZ14(Ph No.2 x 110H), AZ14(Ph No.2 x 150H), AZ14(Ph No.2 x 200H)
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ3 x 65H), A14R(SQ3 x 110H), A14R(SQ3 x 150H)
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ3 x 65H), A14R(SQ3 x 110H), A14R(SQ3 x 150H)
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T25 x 75), N(T25 x 100), N(T27 x 75), N(T27 x 100)
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T25 x 75), N(T25 x 100), N(T27 x 75), N(T27 x 100)
Kìm cắt khí nén loại có bệ trượt Vessel GT-NB20LW-10TM,GT-NB30LW-10TM,GT-NB20LW-10SM,GT-NB30LW-10SM
Kìm cắt khí nén loại có bệ trượt Vessel GT-NB20LW-10TM,GT-NB30LW-10TM,GT-NB20LW-10SM,GT-NB30LW-10SM
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
telteltel