Lưỡi kìm cắt nhựa dạng khuỷu Vessel NY05AH, NY05RAH, NY10AH, NY10RAH, NY15AH, NY15RAH, NY25AH, NY25RAH
Tô vít 2 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Slotted 1.2 x 8 x 150), 960(Slotted 1.0 x 6 x 100), 960(Slotted 0.8 x 5 x 75)
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWS1, GT-NWS10, GT-NWS20, GT-NWS30
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV45C)
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)