Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Kìm cắt khí nén cầm tay Vessel GT-N3, GT-N5, GT-N7, GT-N10
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-55
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Tô vít 2 cạnh kiểu đục Vessel 970(9.5 x 120), 970(7 x 100)