Lưỡi kìm cắt thẳng dành cho nhựa Vessel NY03AJ, NY05AJ, NY10AJ, NY15AJ, NY25AJ
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)