Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Tô vít cán tròn thân cách điện dài Vessel 225(Ph No.2 x 150), 225(Ph No.2 x 100), 225(Slotted 6 x 100), 225(Slotted 6 x 150)
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 5.5 x 75), 6300(Slotted 6 x 100), 6300(Slotted 8 x 150), 6300(Slotted 4.5 x 50)
Tô vít nạy đinh vít Vessel 970(CR x 120)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AT14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), AT14(Ph No.2 x 3.5 x 65H)
Tay vặn cóc loại cong Vessel TD-77
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N3AP, N5AP, N7AP, N10AP