Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Tô vít cán tròn bánh răng cóc Vessel 2200(Slotted 6 x 100), 2200(Slotted 6 x 150), 2200(Ph No.3 x 150), 2200(Ph No.2 x 150), 2200(Ph No.2 x 100)
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AS14(Ph No.1 x 65H), AS14(Ph No.2 x 45H), AS14(Ph No.2 x 65H), AS14(Ph No.2 x 110H)
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV04C/DLV10C)
Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV