Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Tô vít 4 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Ph No.3 x 150), 200(Ph No.2 x 150), 200(Ph No.2 x 100), 200(Ph No.1 x 75)
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Máy chà nhám Kuken KOS-42
Mũi vặn vít đầu vuông Vessel A16(SQ1 x 4 x 65H), A16(SQ2 x 65H), A16(SQ2 x 110H), A16(SQ2 x 150H)
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78