Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.0 x 200), 6100(Ph No.0 x 150), 6100(Ph No.0 x 100), 6100(Ph No.1 x 75), 6100(Ph No.0 x 75)


Model: "Crystaline" Screwdriver (Thin Shank Type) 2

Xuất xứ: Japan


  • Tay cầm trong suốt màu sáng, có màu sắc phân biệt loại 2 cạnh và 4 cạnh.
  • Thân tô vít nhỏ, thuận tiện thao tác ở những vị trí hẹp.
  • Hợp kim Vanadi và Crôm có độ cứng cao.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(303)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh  Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Slotted 4 x 200), 6100(Slotted 4 x 150), 6100(Slotted 4 x 50), 6100(Slotted 4 x 75), 6100(Slotted 4 x 100)
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Slotted 4 x 200), 6100(Slotted 4 x 150), 6100(Slotted 4 x 50), 6100(Slotted 4 x 75), 6100(Slotted 4 x 100)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AS14(Ph No.1 x 65H), AS14(Ph No.2 x 45H), AS14(Ph No.2 x 65H), AS14(Ph No.2 x 110H)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AS14(Ph No.1 x 65H), AS14(Ph No.2 x 45H), AS14(Ph No.2 x 65H), AS14(Ph No.2 x 110H)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS
Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ
Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
telteltel