Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Máy giũa khí Nitto Kohki SH – 100A
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít hoa thị tay cầm êm ái Vessel B-640TX(T8H x 40), B-640TX(T9H x 40), B-640TX(T7H x 40), B-640TX(T6 x 40), B-640TX(T5 x 40)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-4
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP 9 chi tiết