Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 75), 220(Ph No.3 x 150), 220(Ph No.1 x 100), 220(Ph No.1 x 150)
Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-L 9 chi tiết
Bộ tô vít chính xác đầu khẩu 6 chi tiết Vessel TD-57
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 300), 220(Ph No.2 x 200), 220(Ph No.2 x 150), 220(Ph No.1 x 75), 220(Ph No.2 x 100)