Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Máy mài khuôn khí nén Nitto Kohki L-35C
Tô vít 2 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Slotted 6 x 1.0 x 150), 200(Slotted 6 x 1.0 x 100), 200(Slotted 5 x 0.8 x 75)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV04C/DLV10C)
Tay vặn cóc loại cong Vessel TD-77