Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Tô vít ngắn tay cầm êm ái Vessel 720(Slotted 6 x 15), 720(Ph No.1 x 15), 720(Ph No.2 x 15)
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel AX162065, AX162100
Mũi Vặn Vít Đầu Vuông Vessel A16(SQ3 x 65H), A16(SQ3 x 110H), A16(SQ3 x 150H)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS144065