Lưỡi cắt thẳng cho kim loại Vessel NW1BJ, N3BJ, N5BJ, N7BJ, NW10BJ, NW20BJ, NW20BJ
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.0 x 200), 6100(Ph No.0 x 150), 6100(Ph No.0 x 100), 6100(Ph No.1 x 75), 6100(Ph No.0 x 75)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS144065
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Máy đục gỉ khí nén Nitto kohki 4000rpm dòng CH-24
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ3 x 65H), A14R(SQ3 x 110H), A14R(SQ3 x 150H)