Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Ph No.1 x 75), 930(Ph No.2 x 150), 930(Slotted 5.5 x 75), 930(Slotted 6 x 150), 930(Slotted 6 x 100)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Súng vặn vít chạy điện Vessel VE-1500
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)