Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ3 x 65H), A14R(SQ3 x 110H), A14R(SQ3 x 150H)
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng A Series (Low voltage, ESD type)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Lưỡi kìm cắt nhựa dạng khuỷu Vessel NY05AH, NY05RAH, NY10AH, NY10RAH, NY15AH, NY15RAH, NY25AH, NY25RAH
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết