Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Máy đánh gỉ hàn khí nén, dạng đũa Nitto Kohki JEX-24
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ1 x 65H), A14R(SQ2 x 65H), A14R(SQ2 x 110H), A14R(SQ2 x 150H)
Máy chà nhám cầm tay Nitto Kohki FS-100C và FS-50A
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT03, GT-NT03R, GT-NT03-4, GT-NT03R-4
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065