Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Máy mài cầm tay Nitto Kohki MAG – 50
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Mũi vặn vít đầu vuông Vessel A16(SQ1 x 4 x 65H), A16(SQ2 x 65H), A16(SQ2 x 110H), A16(SQ2 x 150H)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ