Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Bơm thủy lực Nitto Kohki HPD-05 dùng cho máy đột thủy lực
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56
Máy mài khuôn tốc độ cao Nitto Kohki AL-55A
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 8 x 150), 220(Slotted 6 x 300), 220(Slotted 5.5 x 100), 220(Slotted 5.5 x 150)