Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Slotted 4 x 200), 6100(Slotted 4 x 150), 6100(Slotted 4 x 50), 6100(Slotted 4 x 75), 6100(Slotted 4 x 100)
Máy mài khí nén Nitto Kohki MYS-40
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX
Tô vít 2 cạnh kiểu đục Vessel 970(9.5 x 120), 970(7 x 100)