Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Máy mài khuôn công nghiệp Vessel GT-MG25S
Gá cho kìm cắt Vessel GT-NR
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel ST14(Ph No.1 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 82H)
Máy mài khuôn cầm tay Vessel GT-MG75S
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS