Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Bộ tô vít chính xác đầu khẩu 6 chi tiết Vessel TD-57
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Máy khoan khí nén Nitto Kohki ADR