Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Bộ tô vít chính xác đầu khẩu 6 chi tiết Vessel TD-57
Gá cho kìm cắt Vessel GT-NR
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP
Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)