Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Súng xịt khí 1.6MPa Chiyoda BG-50-L490, BG-50-S490, BG-50-S2-01, BG-50-G01F, BG-50-G01F-01
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Tô vít đóng 4 cạnh cán gỗ Vessel 100(Ph No.2 x 300), 100(Ph No.2 x 100), 100(Ph No.3 x 150), 100(Ph No.1 x 75)
Mũi khoan từ Nitto Kohki thép gió
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)