Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Tô vít đóng 4 cạnh cán tròn Vessel 230(Ph No.1 x 75), 230(Ph No.2 x 150), 230(Ph No.2 x 100)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Kìm cắt khí nén cầm tay Vessel GT-N3, GT-N5, GT-N7, GT-N10
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Súng vặn bulong Kuken 3/4 KW-2500pro-I