Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Máy vát mép điện mini Nitto Kohki EMB-0307C
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89