Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Máy đánh gỉ hàn khí nén, dạng đũa Nitto Kohki JEX-24
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 1.8), TD-51(Slotted 1.2), TD-51(Slotted 0.9), TD-51(Slotted 0.7)
Máy khoan từ tự động Nitto Kohki QA-6500
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel JA142035, JA142065, JA142082, JA142110
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Lưỡi kìm cắt nhựa dạng khuỷu Vessel NY05AH, NY05RAH, NY10AH, NY10RAH, NY15AH, NY15RAH, NY25AH, NY25RAH