Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS
Tô vít đóng 4 cạnh cán gỗ Vessel 350(Ph No.3 x 150), 350(Ph No.4 x 200), 350(Ph No.1 x 75), 350(Ph No.2 x 100)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS144065
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Kìm cắt khí nén Vessel GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1