Lưỡi kìm cắt dành cho nhựa Vessel NY10AD, NY15AD, NY25AD
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Cán tròn tô vít đóng Vessel 230W
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Ph No.1 x 75), 930(Ph No.2 x 150), 930(Slotted 5.5 x 75), 930(Slotted 6 x 150), 930(Slotted 6 x 100)
Tô vít nạy đinh vít Vessel 970(CR x 120)
Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AT14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), AT14(Ph No.2 x 3.5 x 65H)