Kìm cắt khí nén Vessel GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1
Tô vít đóng cán gỗ thân dài Vessel 350(Ph No.2 x 300), 350(Ph No.2 x 200), 350(Ph No.2 x 250), 350(Slotted 6 x 300), 350(Slotted 6 x 200)
Kìm tuốt dây Vessel 3000C
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N10LAS, N12AS, N20AS, N30AS
Máy chà nhám cầm tay Nitto Kohki FS-100C và FS-50A
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624