Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX
Lưỡi kìm cắt dành cho nhựa Vessel NY10AD, NY15AD, NY25AD
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-L 9 chi tiết
Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV