Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Mũi Vặn Vít Đầu Vuông Vessel A16(SQ3 x 65H), A16(SQ3 x 110H), A16(SQ3 x 150H)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N3AP, N5AP, N7AP, N10AP
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)