Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Súng vặn vít Vessel No.GT-P6.5D
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Súng vặn vít 5~6mm Vessel GT-P6LXD
Khẩu tuýp Vessel Ring Nut Setter
Tô vít đóng 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Ph No.3 x 150), 730(Ph No.2 x 150), 730(Ph No.2 x 100), 730(Ph No.1 x 75)