Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY


Model: Thin, straight blades for plastic

Xuất xứ: Japan


  • AJY loại này hiệu quả khi độ rộng giữa các cửa vào khuôn nhựa quá ngắn và độ dày của lưỡi không phù hợp.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5DR
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5DR
Tô vít 4 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Ph No.2 x 100), 960(Ph No.3 x 150), 960(Ph No.1 x 75)
Tô vít 4 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Ph No.2 x 100), 960(Ph No.3 x 150), 960(Ph No.1 x 75)
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 300), 220(Ph No.2 x 200), 220(Ph No.2 x 150), 220(Ph No.1 x 75), 220(Ph No.2 x 100)
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 300), 220(Ph No.2 x 200), 220(Ph No.2 x 150), 220(Ph No.1 x 75), 220(Ph No.2 x 100)
Súng bắt vít Vessel No.GT-PLXD
Súng bắt vít Vessel No.GT-PLXD
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Tô vít 4 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Ph No.3 x 150), 200(Ph No.2 x 150), 200(Ph No.2 x 100), 200(Ph No.1 x 75)
Tô vít 4 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Ph No.3 x 150), 200(Ph No.2 x 150), 200(Ph No.2 x 100), 200(Ph No.1 x 75)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
telteltel