Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Kìm cắt khí nén loại có bệ trượt Vessel GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (10-OSHI), GT-NB20 (10-HIKU), GT-NB30 (10-HIKU)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Búa nhựa tay gỗ Vessel 70
Bộ điều khiển nhiệt độ Benchtop DTC
Bộ 3 tô vít chính xác siêu nhỏ 9902 và 9903
Máy khoan từ Nitto Kohki WOJ-3200