Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Lưỡi cắt dạng bấm hàm cong dành cho nhựa Vessel NT05AE, NT10AE
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít cán tròn bánh răng cóc Vessel 2200(Slotted 6 x 100), 2200(Slotted 6 x 150), 2200(Ph No.3 x 150), 2200(Ph No.2 x 150), 2200(Ph No.2 x 100)
Gá cho kìm cắt Vessel GT-NR