Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5DR
Súng Vặn Vít Có Chổi Than Delvo DLV7104/DLV8104/DLV8204 Series
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY03G, GT-NY03GR, GT-NY03G-4, GT-NY03GR-4
Mũi khoan từ Nitto Kohki hợp kim
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)