Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Súng vặn vít Vessel No.GT-PLZ
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Súng xịt khí Sang A AG-LP
Súng vặn vít Vessel No.GT-P60XD
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP