Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Máy khoan từ Nitto Kohki WOJ-3200
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5XD
Máy mài đai khí nén Nitto Kohki Belton B-10D, B-20D và B-20D-A
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS