Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Slotted 6 x 38), 930(Ph No.3 x 150), 930(Ph No.2 x 100), 930(Slotted 8 x 150)
Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Máy chà nhám cầm tay Nitto Kohki FS-100C và FS-50A