Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWS1, GT-NWS10, GT-NWS20, GT-NWS30
Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Súng xịt khí Sang A AG-LP
Tô vít 2 cạnh Vessel 900(Slotted 6 x 150), 900(Slotted 8 x 150), 900(Slotted 6 x 100), 900(Slotted 5.5 x 75)
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78