Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Máy chà nhám khí nén công nghiệp Kuken SAM-41S
Súng vặn vít Vessel No.GT-S6MLR
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Bộ tô vít chính xác đầu khẩu 6 chi tiết Vessel TD-57
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP