Tay vặn cóc loại cong Vessel TD-77
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Kìm cắt khí nén loại có bệ trượt Vessel GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (10-OSHI), GT-NB20 (10-HIKU), GT-NB30 (10-HIKU)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel JA142035, JA142065, JA142082, JA142110
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-L 9 chi tiết