Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít 2 cạnh kiểu đục Vessel 970(9.5 x 120), 970(7 x 100)
Súng xịt khí 1.6MPa Chiyoda BG-50-L490, BG-50-S490, BG-50-S2-01, BG-50-G01F, BG-50-G01F-01
Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Máy mài khuôn Nitto Kohki L-25B
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110