Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5XD
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)