Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Máy đánh gỉ hàn khí nén, dạng đũa Nitto Kohki JEX-24
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel JA142035, JA142065, JA142082, JA142110
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết