Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP 9 chi tiết
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 10 x 300), 6300(Slotted 10 x 250), 6300(Slotted 9 x 200)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75