Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AL14(Ph No.2 x 65H), AL14(Ph No.2 x 110H)
Máy đục gỉ khí nén Nitto Kohki ACH-16
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY03G, GT-NY03GR, GT-NY03G-4, GT-NY03GR-4
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR