Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Máy chà nhám Kuken SAT-7S
Máy giũa khí nén Nitto kohki 1/4" dòng MAH-16
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Máy chà nhám khí nén Kuken SAM-41
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng A Series (Low voltage, ESD type)