Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Tô vít 2 cạnh tay cầm siêu êm Vessel 700(Slotted 8 x 150), 700(Slotted 6 x 150), 700(Slotted 6 x 100), 700(Slotted 5.5 x 75)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Súng vặn vít Vessel No.GT-S6MLR
Máy đục Nitto Kohki A-300
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY