Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Lưỡi kìm cắt dành cho nhựa Vessel NY10AD, NY15AD, NY25AD
Tô vít cán tròn bánh răng cóc Vessel 2200(Slotted 6 x 100), 2200(Slotted 6 x 150), 2200(Ph No.3 x 150), 2200(Ph No.2 x 150), 2200(Ph No.2 x 100)
Súng vặn bulong Kuken 3/4 KW-2500pro-I
Súng vặn Bulong Kuken 1/2 KW-1800pro-I
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ