Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Súng vặn vít 5~6mm Vessel GT-P6LXD
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Lưỡi cắt thẳng dài dành cho nhựa Vessel AJL NT05AJL, NT10AJL, NT20AJL
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)