Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Súng xì khí dây xoắn Meiji SPD
Lưỡi Kìm Cắt Dành Cho Nhựa Vessel NT05AD, NT10AD, NT20AD
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX