Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Tô vít đóng cán gỗ thân dài Vessel 350(Ph No.2 x 300), 350(Ph No.2 x 200), 350(Ph No.2 x 250), 350(Slotted 6 x 300), 350(Slotted 6 x 200)
Gá cho kìm cắt Vessel GT-NR
Súng vặn vít Vessel No.GT-PLRC
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Súng vặn Bulong Kuken 1/2 KW-1800pro-I
Súng Vặn Vít Có Chổi Than Delvo DLV7104/DLV8104/DLV8204 Series