Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel AX162065, AX162100
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Súng vặn vít 5~6mm Vessel GT-P6LXD
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T25 x 75), N(T25 x 100), N(T27 x 75), N(T27 x 100)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY05, GT-NY05R, GT-NY05-4, GT-NY05R-4
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89