Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Slotted 6 x 38), 930(Ph No.3 x 150), 930(Ph No.2 x 100), 930(Slotted 8 x 150)
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết