Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 6 x 150), 220(Slotted 6 x 200), 220(Slotted 6 x 100), 220(Slotted 5.5 x 75)
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Tô vít đóng 4 cạnh cán tròn Vessel 230(Ph No.1 x 75), 230(Ph No.2 x 150), 230(Ph No.2 x 100)
Lưỡi cắt phẳng dành cho nhựa Vessel N7PF, N10LPF, N20PF, N30PF
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T25 x 75), N(T25 x 100), N(T27 x 75), N(T27 x 100)