Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 300), 220(Ph No.2 x 200), 220(Ph No.2 x 150), 220(Ph No.1 x 75), 220(Ph No.2 x 100)
Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Cán tròn tô vít đóng Vessel 230W
Tô vít đóng cán tròn có thể đổi đầu Vessel 230W-2
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ