Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Mũi vặn vít đầu vuông Vessel A16(SQ1 x 4 x 65H), A16(SQ2 x 65H), A16(SQ2 x 110H), A16(SQ2 x 150H)
Tô vít đóng 4 cạnh cán tròn Vessel 230(Ph No.1 x 75), 230(Ph No.2 x 150), 230(Ph No.2 x 100)
Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY05, GT-NY05R, GT-NY05-4, GT-NY05R-4