Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T15 x 75), N(T15 x 100), N(T20 x 75), N(T20 x 100)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-58
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP 9 chi tiết
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel ST14(Ph No.1 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 82H)
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065