Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Tô vít đóng cán gỗ thân dài Vessel 350(Ph No.2 x 300), 350(Ph No.2 x 200), 350(Ph No.2 x 250), 350(Slotted 6 x 300), 350(Slotted 6 x 200)
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Súng vặn Bulong Kuken 1/2 KW-1800pro-I
Súng vặn vít Vessel No.GT-P60XD
Tô vít 2 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Slotted 1.2 x 8 x 150), 960(Slotted 1.0 x 6 x 100), 960(Slotted 0.8 x 5 x 75)