Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 300), 220(Ph No.2 x 200), 220(Ph No.2 x 150), 220(Ph No.1 x 75), 220(Ph No.2 x 100)
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AC141065, AC142065, AC142110, AC142150, AC142200
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ