Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W
Tô vít cán tròn thân cách điện dài Vessel 225(Ph No.2 x 150), 225(Ph No.2 x 100), 225(Slotted 6 x 100), 225(Slotted 6 x 150)
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWS1, GT-NWS10, GT-NWS20, GT-NWS30
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP 9 chi tiết