Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE
Lưỡi cắt thẳng cho kim loại Vessel NW1BJ, N3BJ, N5BJ, N7BJ, NW10BJ, NW20BJ, NW20BJ
Súng vặn vít Vessel No.GT-P6.5D
Tô vít đóng cán tròn có thể đổi đầu Vessel 230W-2
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết