Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Súng vặn vít Vessel No.GT-P6EXD
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Tô vít hoa thị tay cầm êm ái Vessel B-640TX(T8H x 40), B-640TX(T9H x 40), B-640TX(T7H x 40), B-640TX(T6 x 40), B-640TX(T5 x 40)
Bộ 3 tô vít chính xác siêu nhỏ 9902 và 9903
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15