Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)
Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV45C)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel JA142035, JA142065, JA142082, JA142110
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15