Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Máy khoan từ tự động Nitto Kohki QA-6500
Mũi vặn vít đầu vuông Vessel A16(SQ1 x 4 x 65H), A16(SQ2 x 65H), A16(SQ2 x 110H), A16(SQ2 x 150H)
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Lưỡi Kìm Cắt Dành Cho Nhựa Vessel NT05AD, NT10AD, NT20AD
Mũi khoan từ Nitto Kohki hợp kim