Tô vít 2 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Slotted 6 x 1.0 x 150), 200(Slotted 6 x 1.0 x 100), 200(Slotted 5 x 0.8 x 75)
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ1 x 65H), A14R(SQ2 x 65H), A14R(SQ2 x 110H), A14R(SQ2 x 150H)
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Lưỡi cắt thẳng dành cho kim loại Vessel NY05BJ, NY05RBJ
Máy giũa khí nén 1/4" Nitto kohki dòng ASH-900, ASH-100