Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-3
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Máy khoan khí nén Kuken KDR
Tô vít ngắn tay cầm êm ái Vessel 720(Slotted 6 x 15), 720(Ph No.1 x 15), 720(Ph No.2 x 15)
Súng vặn vít Vessel No.GT-S6MLR