Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100


Model: Cushion Bit 2-Piece Set 2

Xuất xứ: Japan


  • Là loại mũi vặn vít sử dụng trong công việc đòi hỏi có lực xoắn lớn.
  • Ứng dụng trong các ngành công nghiệp gỗ, công tác hoàn thiện, lắp đặt thiết bị, công việc liên quan đến kim loại.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Súng vặn Bulong Kuken 1/2 KW-1800pro-I
Súng vặn Bulong Kuken 1/2 KW-1800pro-I
Tô vít đóng cán gỗ thân dài Vessel 350(Ph No.2 x 300), 350(Ph No.2 x 200), 350(Ph No.2 x 250), 350(Slotted 6 x 300), 350(Slotted 6 x 200)
Tô vít đóng cán gỗ thân dài Vessel 350(Ph No.2 x 300), 350(Ph No.2 x 200), 350(Ph No.2 x 250), 350(Slotted 6 x 300), 350(Slotted 6 x 200)
Kìm cắt khí nén loại có bệ trượt Vessel GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (10-OSHI), GT-NB20 (10-HIKU), GT-NB30 (10-HIKU)
Kìm cắt khí nén loại có bệ trượt Vessel GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (10-OSHI), GT-NB20 (10-HIKU), GT-NB30 (10-HIKU)
​Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
​Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Bộ tô vít chính xác đầu khẩu 6 chi tiết Vessel TD-57
Bộ tô vít chính xác đầu khẩu 6 chi tiết Vessel TD-57
Kìm tuốt dây Vessel 3000C
Kìm tuốt dây Vessel 3000C
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
telteltel