Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Tô vít đóng 4 cạnh cán gỗ Vessel 100(Ph No.2 x 300), 100(Ph No.2 x 100), 100(Ph No.3 x 150), 100(Ph No.1 x 75)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Kìm tuốt dây Vessel 3000A
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE