Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-55
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Tô vít chính xác 4 cạnh siêu nhỏ Vessel 9900E(Ph No.0 x 100), 9900E(Ph No.0 x 150), 9900E(Ph No.00 x 75)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56
Súng vặn vít 4~5mm Vessel GT- P4.5XD