Súng vặn vít Vessel No.GT-P6EXD
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 1.8), TD-51(Slotted 1.2), TD-51(Slotted 0.9), TD-51(Slotted 0.7)