Súng vặn vít Vessel No.GT-PLRC
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY10G, GT-NY10GR, GT-NY10G-4, GT-NY10GR-4
Súng vặn vít 5~6mm Vessel GT-P6LXD
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15