Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Súng bắt vít Vessel No.GT-PLXD
Máy khoan từ Nitto Kohki LO-3550
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AS14(Ph No.1 x 65H), AS14(Ph No.2 x 45H), AS14(Ph No.2 x 65H), AS14(Ph No.2 x 110H)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Máy cưa khí nén Nitto Kohki SSW-110
Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV