Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Bộ tô vít chính xác đầu khẩu 6 chi tiết Vessel TD-57
Súng vặn vít Vessel No.GT-S6MLR
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP 9 chi tiết
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)