Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP
Bộ chìa vặn đầu tròn Vessel TORX 9 chi tiết 8509TXH