Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AC141065, AC142065, AC142110, AC142150, AC142200
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV45C)
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Mũi Vặn Vít Đầu Vuông Vessel A16(SQ3 x 65H), A16(SQ3 x 110H), A16(SQ3 x 150H)
Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV