Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 10 x 300), 6300(Slotted 10 x 250), 6300(Slotted 9 x 200)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Súng vặn vít Vessel No.GT-P6.5D
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Lưỡi kìm cắt thẳng dành cho nhựa Vessel NY05AJB, NY10AJB, NY15AJB, NY25AJB