Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Máy đục gỉ khí nén Nitto Kohki ACH-16
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Kìm tuốt dây Vessel 3000C
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Máy giũa khí công nghiệp Nitto Kohki SHL-40