Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Máy mài đai khí nén Nitto Kohki Belton B-10D, B-20D và B-20D-A
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 300), 220(Ph No.2 x 200), 220(Ph No.2 x 150), 220(Ph No.1 x 75), 220(Ph No.2 x 100)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT03, GT-NT03R, GT-NT03-4, GT-NT03R-4
Tô vít chính xác 4 cạnh siêu nhỏ Vessel 9900E(Ph No.0 x 100), 9900E(Ph No.0 x 150), 9900E(Ph No.00 x 75)
Tô vít hoa thị tay cầm êm ái Vessel B-640TX(T8H x 40), B-640TX(T9H x 40), B-640TX(T7H x 40), B-640TX(T6 x 40), B-640TX(T5 x 40)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T27 x 65), V(T40 x 65), V(T30 x 110), V(T30 x 65), V(T27 x 110), V(T40 x 110)