Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE
Gá cho kìm cắt Vessel GT-NR
Máy giũa khí Nitto Kohki SH – 100A
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Máy mài khuôn mini Vessel GT-MG35SAR
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)