Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Bộ 5 mũi vít 4 cạnh 2 đầu Vessel GS5P2065(Ph No.2 x 65 5PC Set), GS5P2082(Ph No.2 x 82 5PC Set), GS5P2110(Ph No.2 x 110 5PC Set)
Bộ 5 mũi vít 4 cạnh 2 đầu Vessel GS5P2130(Ph No.2 x 130 5PC Set), GS5P2150(Ph No.2 x 150 5PC Set)
Tô vít 4 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Ph No.2 x 100), 960(Ph No.3 x 150), 960(Ph No.1 x 75)
Tô vít hoa thị tay cầm êm ái Vessel B-640TX(T8H x 40), B-640TX(T9H x 40), B-640TX(T7H x 40), B-640TX(T6 x 40), B-640TX(T5 x 40)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY05, GT-NY05R, GT-NY05-4, GT-NY05R-4
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)