Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Ph No.1 x 75), 930(Ph No.2 x 150), 930(Slotted 5.5 x 75), 930(Slotted 6 x 150), 930(Slotted 6 x 100)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Lưỡi cắt thẳng mỏng dành cho nhựa Vessel NT03AJT, NT05AJT, NT10AJT
Súng vặn vít 5~6mm Vessel GT-P6LXD