Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Máy giũa khí nén Nitto kohki 1/4" dòng MAH-16
Súng xịt khí 1.6MPa Chiyoda BG-50-L490, BG-50-S490, BG-50-S2-01, BG-50-G01F, BG-50-G01F-01
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết
Súng xịt khí Sang A AG-LP