Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS
Súng thổi khí làm sạch chân không Meiji VCM-DF
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Tô vít đóng 2 cạnh cán gỗ Vessel 100(Slotted 6 x 300), 100(Slotted 8 x 150), 100(Slotted 5.5 x 75), 100(Slotted 6 x 100)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110