Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Ph No.1 x 75), 930(Ph No.2 x 150), 930(Slotted 5.5 x 75), 930(Slotted 6 x 150), 930(Slotted 6 x 100)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T25 x 75), N(T25 x 100), N(T27 x 75), N(T27 x 100)
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Súng vặn bu lông Kuken 1/2 KW-1600pro-I
Máy đục gỉ khí nén Nitto kohki 4000rpm dòng CH-24
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP