Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Lưỡi kìm cắt nhựa dạng khuỷu Vessel NY05AH, NY05RAH, NY10AH, NY10RAH, NY15AH, NY15RAH, NY25AH, NY25RAH
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.0 x 200), 6100(Ph No.0 x 150), 6100(Ph No.0 x 100), 6100(Ph No.1 x 75), 6100(Ph No.0 x 75)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWR10, GT-NWR20, GT-NWR30